2021-09-17 15:22:01 Find the results of "

results

" for you

results' trong từ điển Lạc ...

result. [ri'zʌlt] ... ( result of something ) kết quả (của cái gì)

RESULT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của result trong tiếng Anh. ... result noun (EFFECT)

Result - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

without result không có kết quả. ... begin to show results bắt đầu cho thấy những thành quả.

result | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Result - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

result" là gì? Nghĩa của từ result trong tiếng Việt. Từ điển ...

Nghĩa của từ 'result' trong tiếng Việt. result là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

result – Wiktionary tiếng Việt

result /rɪ.ˈzəlt/ ... Kết quả. without result — không có kết quả.

Result là gì, Nghĩa của từ Result | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Result là gì: / ri'zʌlt /, Danh từ: kết quả (của cái gì), (số nhiều) thành quả, (số nhiều) kết quả (trong cuộc đua tài, kỳ thi..); thắng lợi (nhất là trong bóng đá), (toán học) đáp số,

results - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm results. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: kết quả, (số nhiều) thành quả. Từ điển Anh-Anh - noun: something that is caused by something else that happened or was done before [count], [count] the final ...

RESULT | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of result in English. ... result noun (EFFECT) ... The road has been widened, but the result is just more traffic. His broken leg is the direct result of his own carelessness.

Results Service - Cambridge English Online Results Service

Welcome to the Results Service for Candidates. ... This website offers you the quickest way to access your results. By registering for the Results Service, you will be notified by email as soon as your results ...